Để hiểu đúng câu hỏi này, cần phải thấy rõ điều gì đang bị đe dọa. Đầu tiên, chúng ta có mạng sống của người mẹ. Không còn nghi ngờ gì nữa, mạng sống của người mẹ là vô cùng quý giá và mọi thứ phải được thực hiện để giữ cho người mẹ được an toàn. Tuy nhiên, cũng phải xem xét một sự thật “thiết yếu” thứ hai không thể bỏ qua: sự sống của người con trong bụng mẹ. Như vậy, chúng ta đang nói là về hai mạng sống chứ không phải chỉ một.
Khi người mẹ mang thai, một mạng sống con người mới sẽ xuất hiện. Điều này có nghĩa là một đứa trẻ mới được Thiên Chúa tạo ra và đang sống trong lòng mẹ. Thường thì người ta hay rơi vào cái bẫy của câu hỏi: “Mạng sống của ai quan trọng hơn: người mẹ hay đứa trẻ trong bụng mẹ?”. Thực tế, không có câu trả lời, vì mọi sự sống đều thiêng liêng và có giá trị vô hạn như nhau trước mặt Thiên Chúa.
Một số người cho rằng mạng sống của người mẹ quan trọng hơn, vì người mẹ đã có những trách nhiệm cụ thể, còn đứa trẻ thì hoàn toàn lệ thuộc. Tuy nhiên, dù trách nhiệm có khác nhau, điều đó không làm thay đổi giá trị của sự sống. Trong chương trình tạo dựng của Thiên Chúa, mỗi con người, dù ở giai đoạn nào, đều mang một phẩm giá không thể bị xâm phạm.
Vậy trong trường hợp thai nhi gây nguy hiểm đến tính mạng người mẹ, chúng ta phải làm gì? Nếu trả lời là phá thai, thì luôn là sai, vì đó là hành vi trực tiếp chấm dứt sự sống của một con người vô tội. Mục tiêu của chúng ta phải là làm mọi điều có thể để bảo vệ sự sống, trong khả năng thực tế của hoàn cảnh.
Trong tình huống cụ thể là thai ngoài tử cung, tức là thai làm tổ ngoài tử cung (thường ở ống dẫn trứng), y học cho thấy đứa trẻ không thể phát triển đến ngày chào đời, và người mẹ lại đứng trước nguy cơ nghiêm trọng, có thể tử vong do xuất huyết nội. Đây là một hoàn cảnh bi đát, trong đó cả hai sự sống đều bị đe dọa.
Trong những trường hợp như thế, thần học luân lý của Giáo hội Công giáo áp dụng nguyên tắc gọi là “nguyên tắc hậu quả kép”. Nghĩa là, một hành động tự nó là tốt hoặc trung tính có thể được thực hiện, dù kéo theo một hậu quả xấu ngoài ý muốn, với điều kiện là hành động đó không trực tiếp nhắm đến điều xấu.
Vì thế, việc phẫu thuật để cắt bỏ phần ống dẫn trứng bị tổn thương nặng nề – là nguyên nhân gây nguy hiểm đến tính mạng người mẹ – có thể được chấp nhận. Trong trường hợp này, cái chết của thai nhi không phải là mục đích, cũng không phải là phương tiện, nhưng là một hậu quả đau lòng không thể tránh khỏi.
Tuy nhiên, cũng cần nói rõ để tránh hiểu lầm rằng mọi hình thức can thiệp đều giống nhau. Điều quan trọng là phải phân định đối tượng trực tiếp của hành vi. Nếu hành động nhắm trực tiếp đến việc loại bỏ phần cơ thể bị bệnh của người mẹ, thì có thể chấp nhận. Nhưng nếu hành động lại nhắm trực tiếp đến việc chấm dứt sự sống của thai nhi, thì điều đó không còn phù hợp với nguyên tắc luân lý nữa, dù được thực hiện với ý hướng tốt.
Do đó, người tín hữu, trong những hoàn cảnh như vậy, không chỉ đơn thuần làm theo bất cứ chỉ định nào, nhưng cần, trong khả năng có thể, tìm hiểu và chọn lựa những phương pháp điều trị phù hợp với luân lý Kitô giáo, đồng thời tham khảo ý kiến của các bác sĩ và những người có hiểu biết về đạo đức học.
Sau cùng, cần nhấn mạnh rằng đây không phải là một lựa chọn dễ dàng, nhưng là một thử thách rất lớn. Khi người mẹ và gia đình hành động với ý hướng ngay lành, tìm cách cứu sự sống mà không cố ý làm điều xấu, thì họ không bị coi là lỗi phạm. Trái lại, họ cần được nâng đỡ, cảm thông và cầu nguyện, vì đây thực sự là một thập giá nặng nề trong hành trình đức tin của mình.