Khủng hoảng ở Giáo phận Vinh: Cuộc chiến Giáo hội học đến Việt Nam

Khủng hoảng ở Giáo phận Vinh: Cuộc chiến Giáo hội học đến Việt Nam
CGvST | 22/07/2026

Đôi khi, những trận chiến sống còn không diễn ra ở những nơi chốn tầm vóc mà lại bùng lên ở những vùng xôi đậu hẻo lánh. Trận Điện Biên Phủ là một ví dụ điển hình. ​Bằng cách nào đó, một trận chiến quan trọng của cuộc chiến giáo hội học lại đang diễn ra ngay tại Giáo phận Vinh. 

Khủng hoảng ở Giáo phận Vinh: Cuộc chiến Giáo hội học đến Việt Nam
Khủng hoảng ở Giáo phận Vinh: Cuộc chiến Giáo hội học đến Việt Nam

Chính Ratzinger từng viết: cội rễ của khủng hoảng nằm ở chính quan niệm về giáo hội. Mọi chuyện đang trở nên thực tế hơn bao giờ hết: một giáo hội hậu thuộc địa đứt gãy, một giáo hội mang tư duy hậu kỳ trung đại nơi ốc đảo–như tôi từng chẩn đoán trong những bài trước về giáo hội ở Việt Nam–lại chính là nơi diễn ra trận chiến thần học khốc liệt nhất. Nghe quen thuộc không? Chúng ta đang chứng kiến nguy cơ của một cuộc nội chiến thần học đang đến với giáo hội nơi này.​

Nếu chỉ nhìn những gì đang diễn ra ở Giáo phận Vinh như một cuộc xung đột giữa một linh mục và vị giám mục của mình thì chúng ta sẽ bỏ lỡ điều quan trọng hơn nhiều. Những con người cụ thể rồi sẽ đi qua. Nhưng những ý tưởng ở phía sau họ sẽ còn ở lại rất lâu. Điều đang diễn ra không chỉ là một cuộc khủng hoảng nhân sự; nó phản chiếu một cuộc tranh luận đã kéo dài hơn nửa thế kỷ trong lòng Giáo hội Công giáo kể từ sau Công đồng Vatican II.

Mọi cuộc nội chiến đều bắt đầu bằng một nghịch lý: hai bên đều tin rằng mình đang bảo vệ cùng một điều. Trong trường hợp này, cả hai đều nói rằng mình đang bảo vệ Giáo hội. Nhưng vấn đề nằm ở chỗ: Giáo hội là gì? Đó chính là câu hỏi mà Joseph Ratzinger cho rằng nằm ở trung tâm của mọi khủng hoảng hậu Công đồng. Trong một bài viết khác (“Giáo hội là gì? Communio, Concilium, và vấn đề của giáo hội ở Việt Nam”), tôi đã trình bày lập luận rằng hầu hết những cuộc tranh luận của Giáo hội trong sáu mươi năm qua–từ phụng vụ, hiệp hành, vai trò của giáo dân, đến quyền bính và cải tổ–đều chỉ là những hệ quả của một câu hỏi nền tảng hơn: Giáo hội là gì?​

Cuộc chiến giáo hội học sau Vatican II​

Điều trớ trêu là Công đồng Vatican II không tạo ra cuộc chiến này. Công đồng chỉ mở ra một ngôn ngữ mới để suy tư về Giáo hội. Lumen Gentium gọi Giáo hội là Dân Thiên Chúa, là Thân Thể Đức Ki-tô, là Bí tích phổ quát của ơn cứu độ, là mầu nhiệm hiệp thông. Những hình ảnh ấy bổ túc cho nhau. Nhưng sau Công đồng, người ta bắt đầu nhấn mạnh những khía cạnh khác nhau của cùng một thực tại đó.

Một khuynh hướng đọc Vatican II như khởi đầu của một tiến trình cải tổ còn dang dở. Giáo hội được hiểu trước hết như một cộng đồng lịch sử đang cùng nhau bước đi trong thời đại. Từ đó, những từ khóa như đối thoại, tham dự, phân quyền, hiệp hành, cải tổ, giáo hội địa phương trở thành trung tâm.

Một khuynh hướng khác, mà Joseph Ratzinger, Henri de Lubac và Hans Urs von Balthasar là những đại diện tiêu biểu, không phủ nhận Công đồng, nhưng phản đối cách hiểu cho rằng Công đồng đánh dấu một sự đứt gãy với truyền thống. Theo họ, Vatican II chỉ có thể được hiểu đúng nếu được đọc trong sự liên tục của toàn bộ truyền thống Công giáo. Giáo hội trước hết không phải là một công trình mà chúng ta xây dựng, nhưng là một thực tại chúng ta lãnh nhận.

Chính từ đây xuất hiện hai trực giác giáo hội học mà người ta thường gắn với hai tập san thần học nổi tiếng sau Công đồng: Concilium và Communio. Tôi đã phân tích sự phân cực này trong bài viết nói đến ở trên. Ở đây chỉ cần nói ngắn gọn rằng Concilium lo Giáo hội trở thành một pháo đài khép kín; Communio lo Giáo hội tan biến vào trong thế giới. Cả hai nỗi lo đều có cơ sở của mình.

Giáo hội không phải là một định chế dân chủ​

Trong cuốn The Ratzinger Report, Ratzinger nhiều lần quay trở lại một luận điểm mà theo tôi là chìa khóa để hiểu toàn bộ giáo hội học của ông, và qua đó hiểu nhiều xung đột khốc liệt xảy ra trong lòng giáo hội: Giáo hội là một thực tại mang tính bí tích trước khi là một thực tại mang tính xã hội.

Đây không phải là một khác biệt nhỏ. Nếu Giáo hội trước hết là một tổ chức xã hội thì hoàn toàn tự nhiên khi người ta đặt câu hỏi về cơ cấu quyền lực, về đại diện, về cơ chế tham dự, về tính minh bạch, và cuối cùng là về dân chủ. Nhưng nếu Giáo hội trước hết là một bí tích thì câu hỏi đầu tiên sẽ khác hẳn. Người ta sẽ hỏi: Giáo hội đến từ đâu? Đối với Ratzinger, câu trả lời không phải là từ ý chí của cộng đoàn. Giáo hội phát sinh từ Đức Ki-tô. Giáo hội được quy tụ quanh Ngôi Lời và Thánh Thể. Giáo hội không tự tạo ra mình, cũng không thể tái định nghĩa mình theo nhu cầu của từng thời đại. Đó là lý do vì sao ông khẳng định rằng Giáo hội không phải là một định chế dân chủ.

Câu nói này thường bị hiểu lầm. Ông không có ý nói rằng giáo dân không quan trọng, hay việc lắng nghe là không cần thiết. Ngược lại, toàn bộ thần học Communio đều nhấn mạnh đến phẩm giá của bí tích Rửa tội và ơn gọi của mọi tín hữu. Điều ông phủ nhận là ý tưởng cho rằng nguồn gốc tối hậu của thẩm quyền trong Giáo hội nằm ở đa số. Nếu Giáo hội là một bí tích thì phẩm trật không phải là một kỹ thuật quản trị. Nó thuộc về chính cấu trúc bí tích của Giáo hội. Điều này cũng có nghĩa rằng giám mục không đơn thuần là người điều hành một tổ chức. Ông là dấu chỉ hữu hình của sự hiệp thông tông truyền. Linh mục không chỉ là người quản lý giáo xứ. Ông hiện diện trước hết để cử hành các bí tích và quy tụ cộng đoàn quanh Đức Ki-tô.

Chính ở đây mà nhiều cuộc tranh luận hiện đại bắt đầu trở nên căng thẳng. Bởi vì khi hai bên xuất phát từ hai quan niệm khác nhau về bản chất của Giáo hội thì họ sẽ đưa ra những câu trả lời hoàn toàn khác nhau cho cùng một câu hỏi.

Nhưng Communio không phải là giáo sĩ trị. Có lẽ đây là điều quan trọng nhất mà người đọc Công giáo ở Việt Nam cần hiểu. Nếu đọc Ratzinger một cách hời hợt, người ta rất dễ kết luận rằng ông chỉ muốn bảo vệ quyền lực của hàng giáo sĩ. Điều đó không đúng. Thật ra, chính Ratzinger nhiều lần phê phán việc đồng nhất Giáo hội với bộ máy phẩm trật. Đối với ông, phẩm trật chỉ có ý nghĩa khi phục vụ hiệp thông. Một giám mục không hiện hữu để tập trung quyền lực. Ngài hiện hữu để gìn giữ sự hiệp nhất của đức tin. Một linh mục không hiện hữu để thống trị giáo xứ. Ngài hiện hữu để quy tụ cộng đoàn quanh Thánh Thể. Nếu tách phẩm trật khỏi hiệp thông thì Communio sẽ thoái hóa thành giáo sĩ trị. Nhưng nếu tách hiệp thông khỏi phẩm trật thì Communio cũng đánh mất chính nền tảng bí tích của mình. Đó là sự quân bình rất tinh tế trong giáo hội học của Ratzinger.

Cuộc chiến đến Việt Nam​

Đến đây, có lẽ chúng ta có thể quay trở lại với khủng hoảng hiện nay ở Giáo phận Vinh. Theo tôi, điều đáng lo không phải là một giáo phận đang xảy ra khủng hoảng. Điều đáng lo là Việt Nam đang bắt đầu bước vào chính cuộc tranh luận giáo hội học mà Giáo hội hoàn vũ đã trải qua suốt hơn nửa thế kỷ. Nhưng chúng ta bước vào cuộc tranh luận ấy trong một hoàn cảnh rất khác. Như tôi đã nhiều lần trình bày, giáo hội ở Việt Nam vẫn mang dấu ấn đứt gãy của một giáo hội hậu thuộc địa, vẫn còn mang rất nhiều đặc điểm của một giáo hội hậu kỳ trung đại: giáo sĩ trị, thiếu đào tạo thần học cho giáo dân, đời sống trí thức còn mỏng, và kinh nghiệm thần học bằng tiếng Việt vẫn còn rất non trẻ. Chính vì thế, chúng ta rất dễ nhập khẩu các khẩu hiệu mà không nhập khẩu nền thần học đã sinh ra những khẩu hiệu ấy. Chúng ta nói về hiệp hành mà chưa có một giáo hội học đủ sâu. Chúng ta nói về quyền bính mà chưa phân biệt được quyền bính với kiểm soát. Chúng ta nói về vâng lời mà chưa phân biệt được hiệp thông với phục tùng. Chúng ta nói về sự tham dự mà chưa hiểu đầy đủ bí tích Rửa tội. Khi đó, điều còn lại rất dễ chỉ là phe phái.

Điều cần cảnh giác​

Tôi không nghĩ Giáo hội ở Việt Nam cần nhập khẩu toàn bộ cuộc tranh luận của phương Tây. Nhưng tôi cũng không nghĩ chúng ta có thể tránh nó. Điều duy nhất chúng ta có thể làm là bước vào cuộc tranh luận ấy với đủ chiều sâu thần học, đủ khiêm tốn để hiểu vì sao những người bất đồng với mình lại nghĩ như vậy, và đủ bình tĩnh để nhận ra rằng nhiều khi cả hai phía đều đang cố bảo vệ một điều gì đó thật sự quý giá. Điều đáng sợ nhất không phải là bất đồng. Điều đáng sợ nhất là khi bất đồng thần học bị giản lược thành xung đột phe phái. Vì khi ấy, chúng ta sẽ lặp lại toàn bộ cuộc nội chiến giáo hội học của phương Tây, nhưng lại không có được nền văn hóa thần học đã giúp Giáo hội ở phương Tây tranh luận với nhau suốt hơn nửa thế kỷ mà vẫn còn có thể tiếp tục sống trong cùng một hiệp thông.

Và nếu điều đó xảy ra, thì cuộc khủng hoảng ở Giáo phận Vinh sẽ không còn là một biến cố địa phương nữa. Nó sẽ trở thành dấu hiệu cho thấy cuộc chiến giáo hội học hậu Vatican II cuối cùng cũng đã đến Việt Nam.​

✍️ Bạn có ý kiến hoặc lập luận với bài viết, vui lòng bình luận tại đây: Tin Công Giáo 24h

Tin mới cập nhật